pop art
A colorful pop art painting of a comic book superhero hangs on a gallery wall.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường phái nghệ thuật đại chúng: "pop art" là một trường phái nghệ thuật xuất hiện tại Vương quốc Anh vào những năm 1950 và trở nên phổ biến tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh vào những năm 1960. Nó mô phỏng kỹ thuật của nghệ thuật thương mại (như hộp súp của Andy Warhol) và phong cách của văn hóa đại chúng cùng truyền thông đại chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pop art often uses images from advertising and comic books. (Nghệ thuật đại chúng thường sử dụng hình ảnh từ quảng cáo và truyện tranh.)
- Andy Warhol is one of the most famous artists of pop art. (Andy Warhol là một trong những nghệ sĩ nổi tiếng nhất của trường phái nghệ thuật đại chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be associated with pop art": gắn liền với nghệ thuật đại chúng.
- Bright colors and bold outlines are often associated with pop art. (Màu sắc tươi sáng và đường viền đậm thường gắn liền với nghệ thuật đại chúng.)
"pop art movement": phong trào nghệ thuật đại chúng.
- The pop art movement challenged traditional ideas of fine art. (Phong trào nghệ thuật đại chúng đã thách thức các quan niệm truyền thống về mỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Pop artist (danh từ): nghệ sĩ theo trường phái nghệ thuật đại chúng.
- Roy Lichtenstein was a famous pop artist. (Roy Lichtenstein là một nghệ sĩ nghệ thuật đại chúng nổi tiếng.)
Pop cultural (tính từ): thuộc về văn hóa đại chúng.
- Pop cultural references are common in pop art. (Tham chiếu văn hóa đại chúng rất phổ biến trong nghệ thuật đại chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Popular art: nghệ thuật phổ biến (nhấn mạnh khía cạnh dễ tiếp cận của công chúng).
- Commercial art: nghệ thuật thương mại (nhấn mạnh kỹ thuật và mục đích quảng cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pop art".
Thành ngữ liên quan
- "Pop art icon": biểu tượng của nghệ thuật đại chúng.
- The Campbell's soup can became a pop art icon. (Hộp súp Campbell đã trở thành một biểu tượng của nghệ thuật đại chúng.)